hợp thức

Học thuật
Thân thiện
hợp thức

Việc ký kết hợp đồng này là hoàn toàn hợp thức.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hợp với quy định, phép tắc đã được thừa nhận: "Hợp thức" chỉ tính chất của một sự việc, hành động, hoặc văn bản tuân thủ đúng các quy tắc, luật lệ hoặc thủ tục chính thức.
    • giá trị, được công nhận: Chỉ sự việc hiệu lực được thừa nhận theo một khuôn khổ pháp lý hoặc xã hội nhất định.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Giấy tờ của anh ấy hoàn toàn hợp thức. (Các giấy tờ của anh ấy hoàn toàn đúng quy định.)
    • Cuộc hôn nhân của họ đã được tổ chức một cách hợp thức. (Cuộc hôn nhân của họ đã được tổ chức đúng theo thủ tục pháp luật.)
    • Chúng ta cần một lý do hợp thức để từ chối lời đề nghị đó. (Chúng ta cần một lý do chính đáng, đúng quy tắc để từ chối lời đề nghị đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hợp thức hóa": Làm cho một sự việc trở nên hợp thức, tức là thực hiện các thủ tục cần thiết để được công nhận chính thức.

    • Họ đang tiến hành hợp thức hóa các giao dịch bất động sản. (Họ đang tiến hành làm các thủ tục để các giao dịch bất động sản trở nên hợp pháp, đúng quy định.)
  • "Tính hợp thức": Chất lượng, đặc tính của việc tuân thủ các quy tắc chính thức.

    • Tính hợp thức của bản hiến pháp mới đang được tranh luận. (Việc bản hiến pháp mới tuân thủ đúng các nguyên tắc lập hiến hay không đang được tranh luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Hợp cách (tính từ): Có nghĩa tương tự "hợp thức", chỉ sự đúng đắn, phù hợp với thể thức, quy cách đã định.
  • Hợp pháp (tính từ): Hợp với pháp luật. Tuy nghĩa gần nhưng "hợp pháp" nhấn mạnh khía cạnh pháp luật hơn, còn "hợp thức" có thể rộng hơn, bao gồm cả các quy tắc, thủ tục, quy ước xã hội.
  • Chính thức (tính từ): Được thực hiện hoặc công nhận theo đúng hình thức, thủ tục quy định.
Từ đồng nghĩa
  • Hợp lệ: hiệu lực, giá trị theo quy định.
  • Đúng đắn: Phù hợp với chuẩn mực, lẽ phải.
  • Chính đáng: Đúng với lẽ phải, cơ sở hợp lý được thừa nhận.
Từ trái nghĩa
  • Bất hợp thức: Không hợp với quy định, thủ tục.
  • Vô hiệu: Không giá trị, hiệu lực.
  • Bất chính: Không ngay thẳng, không đúng với các nguyên tắc đạo đức hoặc quy tắc chung.
Thành ngữ liên quan
  • " căn cứ hợp thức": Có lý do, chứng cứ đúng theo quy định, thủ tục.
    • Quyết định sa thải phải căn cứ hợp thức. (Quyết định sa thải phải có lý do đúng theo quy định của pháp luật lao động.)
hợp thức

Việc ký kết hợp đồng này là hoàn toàn hợp thức.

  1. Nh. Hợp cách.

Từ chứa "hợp thức"